Từ ghép
耍弄
Nghĩa
- 1 chơi đùa
- 2 trao đổi
- 3 dùng đến
- 4 đùa giỡn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.