Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耍弄

shuǎnòng
Nghĩa tiếng Việtchơi đùa; trao đổi; dùng đến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi đùa
  2. 2 trao đổi
  3. 3 dùng đến
  4. 4 đùa giỡn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập