Từ ghép
耍废
Phồn thể: [耍廢]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả
- 2 đi chơi
- 3 la cà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.