Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耍猴

shuǎhóu
Nghĩa tiếng Việtbắt khỉ diễn trò; làm trò khỉ; chọc ghẹo ai đó
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt khỉ diễn trò
  2. 2 làm trò khỉ
  3. 3 chọc ghẹo ai đó
  4. 4 trêu chọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập