Từ ghép
耍滑
Nghĩa tiếng Việtdùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng mánh khóe
- 2 hành động một cách láu cá
- 3 cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.