Từ ghép
耍闹
Phồn thể: [耍鬧]Nghĩa
- 1 chơi đùa ầm ĩ
- 2 đùa giỡn
- 3 quậy phá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.