Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耍闹

Phồn thể: [耍鬧]
shuǎnào
Nghĩa tiếng Việtchơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi đùa ầm ĩ
  2. 2 đùa giỡn
  3. 3 quậy phá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập