Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抵赖

Phồn thể: [抵賴]
dǐlài
Nghĩa tiếng Việttừ chối thừa nhận (những gì đã làm); chối bỏ; bội ước
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chối thừa nhận (những gì đã làm)
  2. 2 chối bỏ
  3. 3 bội ước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập