Chữ Hán
抵
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đểấn vào; hỗ trợ; chống đỡ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 氐
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 氐dǐnền tảng; nhìn chung
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 氐
Từ có chữ này
- 抵抗Âm Hán Việt: để khángkháng cự; phản khángHSK 6
- 抵达Âm Hán Việt: để đạtđến; đạt tới (một địa điểm)HSK 6
- 抵制Âm Hán Việt: để chếphản đối; tẩy chay; từ chối (hợp tác)HSK 7–9
- 抵御Âm Hán Việt: để ngừachống cự; chống lạiHSK 7–9
- 抵押Âm Hán Việt: để ápcung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay; thế chấpHSK 7–9
- 抵挡Âm Hán Việt: để đángchống đỡ; ngăn chặn; dừng lạiHSK 7–9
- 抵消Âm Hán Việt: để tiêuchống lại; triệt tiêu; bù đắpHSK 7–9
- 抵触Âm Hán Việt: để xúcmâu thuẫnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.