Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
dǐ

抵

Nghĩa tiếng Việtấn vào; hỗ trợ; chống đỡ
Âm Hán Việtđể
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 10 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ấn vào
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 chống đỡ
  4. 4 kháng cự
  5. 5 bằng
  6. 6 cân bằng
  7. 7 bù đắp
  8. 8 thế chấp
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 đạt đến
  2. 10 vỗ nhẹ (tay) (biểu thị sự vui mừng) (ở Đài Loan đọc là [zhi3] cho nghĩa này)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập