Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大抵

dàdǐ
Nghĩa tiếng Việtnói chung; nhìn chung; phần lớn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói chung
  2. 2 nhìn chung
  3. 3 phần lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập