Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备抵

Phồn thể: [備抵]
bèidǐ
Nghĩa tiếng Việtmột khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một khoản dự phòng
  2. 2 dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập