Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抵挡

Phồn thể: [抵擋]
dǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchống đỡ; ngăn chặn; dừng lại
Âm Hán Việtđể đáng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa