Houzii
← Từ điển
Từ ghép

充抵

chōngdǐ
Nghĩa tiếng Việtxem 抵充 (dǐchōng)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 抵充 (dǐchōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập