Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

抵消

dǐxiāo
Nghĩa tiếng Việtchống lại; triệt tiêu; bù đắp
Âm Hán Việtđể tiêu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa