Chữ HánChữ đa âm
氐
Nghĩa nền tảng; nhìn chung; tên một bộ lạc cổ đại
Bộ thủ氏
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nền tảng; nhìn chung
- tên một bộ lạc cổ đại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 氏 + 丶
- 氏shìtên thị tộc; tên thời con gái
- 丶zhǔbộ "chấm" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 3), còn gọi là 点 (diǎn)
- Phần chỉ nghĩa: 氏
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 低dīÂm Hán Việt: đâythấp; bên dưới; cúi (đầu)HSK 4
- 底dǐÂm Hán Việt: đểnền tảng; đáy; cơ sởHSK 4
- 抵dǐÂm Hán Việt: đểấn vào; hỗ trợ; chống đỡHSK 6
- 诋dǐphỉ báng; vu khống
- 邸dǐnơi ở của quan chức cấp cao; nhà trọ
- 坻chícồn đất; đá trong sông
- 柢dǐnền tảng; gốc rễ
- 牴dǐhúc; chống cự
- 祗zhīmột cách kính cẩn
- 胝zhīdùng trong 胼胝 (piánzhī)
- 砥dǐđập ngăn nước; đá mài
- 鸱chīcú mèo scops
- 羝dīdê đực; cừu đực
- 詆
- 骶dǐ(hình thức kết hợp) xương cùng
- 鴟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.