Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

氐

dǐ
Nghĩa tiếng Việtnền tảng; nhìn chung
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

氐

Dī
Nghĩa tiếng Việttên một bộ lạc cổ đại
  • 1 chữ
  • 5 nét