Chữ Hán
骶
Nghĩa(hình thức kết hợp) xương cùng
Bộ thủ骨
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) xương cùng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 骨 + 氐
- Phần chỉ nghĩa: 骨
- Phần chỉ âm: 氐
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.