骶Chữ đơn骶dǐNghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) xương cùng1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (hình thức kết hợp) xương cùngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.骶骨dǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔ(giải phẫu) xương cùngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →