Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打赖

Phồn thể: [打賴]
dǎlài
Nghĩa tiếng Việtphủ nhận; chối; bác bỏ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phủ nhận
  2. 2 chối
  3. 3 bác bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập