Từ ghép
不赖
Phồn thể: [不賴]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) không tệ
- 2 tốt
- 3 ổn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.