Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狡赖

Phồn thể: [狡賴]
jiǎolài
Nghĩa tiếng Việtphủ nhận (bằng ngụy biện)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 phủ nhận (bằng ngụy biện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập