Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无赖

Phồn thể: [無賴]
wúlài
Nghĩa tiếng Việtdu côn; lưu manh; xảo trá
Âm Hán Việtvô lại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 du côn
  2. 2 lưu manh
  3. 3 xảo trá
  4. 4 một cách vô lại
  5. 5 đáng khinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập