Từ ghép
耍无赖
Phồn thể: [耍無賴]Nghĩa tiếng Việthành động một cách vô liêm sỉ; cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành động một cách vô liêm sỉ
- 2 cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.