Houzii
← Từ điển
Từ ghép

达赖

Phồn thể: [達賴]
Dálài
Nghĩa tiếng ViệtĐạt Lai Lạt Ma; viết tắt của 达赖喇嘛 (DálàiLǎma)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đạt Lai Lạt Ma
  2. 2 viết tắt của 达赖喇嘛 (DálàiLǎma)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập