Chữ Hán
籁
Nghĩaâm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gà
Bộ thủ⺮
- 19 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- âm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gà
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 赖
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 赖
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.