Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

籁

Phồn thể: [籟]
lài
Nghĩa tiếng Việtâm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gà
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa