Chữ đơn
籁
Phồn thể: [籟]Nghĩa tiếng Việtâm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gà
- 1 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh
- 2 tiếng ồn
- 3 ống sáo có 3 lưỡi gà
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.