Từ ghép
万籁无声
Phồn thể: [萬籟無聲]Nghĩa tiếng Việtkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
- 2 im lặng như tờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.