Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lài

濑

Nghĩatên của một con sông; nước chảy xiết
Bộ thủ氵
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làitên của một con sông; nước chảy xiết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 赖

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 赖

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.