Từ ghép
康多莉扎·赖斯
Phồn thể: [康多莉扎·賴斯]Nghĩa
- 1 Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Mỹ 2005-2009
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 康khỏe mạnh; bình yên; dồi dàoTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 莉dùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữTrang chữ →
- 扎[trát]chích; đâm hoặc chọc (kim, v.v.); cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")Trang chữ →
- 赖[lại]dựa vào; ở lì một nơi; xấuTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →