Chữ Hán
莉
Nghĩadùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữ
Bộ thủ艹
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 利
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 利
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.