Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克赖斯特彻奇

Phồn thể: [克賴斯特徹奇]
Kèlàisītèchèqí
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Christchurch (New Zealand)
  • 6 chữ
  • 57 nét