Từ ghép
克赖斯特彻奇
Phồn thể: [克賴斯特徹奇]Nghĩa
- 1 Thành phố Christchurch (New Zealand)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.