Chữ HánChữ đa âm
奇
Nghĩa số lẻ; kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
Bộ thủ大
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- số lẻ
- kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 可
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 椅yǐghếHSK 1
- 骑qíÂm Hán Việt: kịngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡiHSK 3
- 寄jìÂm Hán Việt: gửigửi; gửi thư; giao phóHSK 4
- 倚yǐÂm Hán Việt: ỷdựa vào; tin cậy vàoHSK 7–9
- 崎qínúi nonHSK 7–9
- 畸jīlệch; lệch lạc; bất thườngHSK 7–9
- 剞jīdùng trong 剞劂 (jījué)
- 埼qímũi đất
- 掎jǐkéo
- 猗yī(thán từ)
- 绮qǐđẹp; lụa hoa văn
- 欹yīthán từ
- 犄jīsừng trâu; cánh quân
- 琦qíđồ cổ; đá quý
- 旖yǐcờ bay phấp phới
- 綺
- 騎
- 齮
Từ có chữ này
- 奇怪Âm Hán Việt: kỳ quáikỳ lạ; lập dị; ngạc nhiênHSK 3
- 奇迹Âm Hán Việt: kì tíchphép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệuHSK 5
- 好奇Âm Hán Việt: háo kỳtò mò; hiếu kỳ; sự tò mòHSK 5
- 神奇Âm Hán Việt: thần kỳphép màu; huyền bí; kỳ diệuHSK 6
- 传奇Âm Hán Việt: truyền kỳhuyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạnHSK 7–9
- 奇妙Âm Hán Việt: kỳ diệutuyệt vời; kỳ diệuHSK 7–9
- 奇特Âm Hán Việt: kỳ đặcđặc biệt; khác thường; lạ lùngHSK 7–9
- 奇观Âm Hán Việt: kỳ quancảnh tượng; quang cảnh ấn tượngHSK 7–9
- 惊奇Âm Hán Việt: kinh kỳkinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏiHSK 7–9
- 新奇Âm Hán Việt: tân kỳmới lạ; mới; độc đáoHSK 7–9
- 离奇Âm Hán Việt: li kỳkỳ lạ; kỳ quáiHSK 7–9
- 稀奇Âm Hán Việt: hi kỳhiếm; lạHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
- 小侯,真奇怪!我前天放在桌子上的那本很有用的历史书怎么不见了?是不是被别人借走了?后天就要用,这可怎么办?Tiểu Hầu ơi, lạ thật đấy! Cuốn sách lịch sử rất hữu ích mà hôm kia mình để trên bàn sao lại biến mất rồi? Có phải bị người khác mượn đi rồi không? Ngày kia phải dùng rồi, biết làm sao bây giờ?
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.