Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奇

jī
Nghĩa tiếng Việtsố lẻ
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 số lẻ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

奇

qí
Nghĩa tiếng Việtkỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỳ lạ
  2. 2 lạ lùng
  3. 3 kỳ quặc
  4. 4 tuyệt vời
  5. 5 ngạc nhiên
  6. 6 bất thường

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập