Cấp: HSK 7–9Từ ghép
传奇
Phồn thể: [傳奇]Nghĩa tiếng Việthuyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn
Âm Hán Việttruyền kỳ
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyền thoại
- 2 câu chuyện truyền kỳ
- 3 lãng mạn
- 4 truyện ngắn thời Đường và Tống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 传奇人物[傳奇人物]người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
- 都会传奇[都會傳奇]truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật; giống như 都市傳奇|都市传奇
- 都市传奇[都市傳奇]truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật; giống như 都會傳奇|都会传奇
- 魔宫传奇[魔宮傳奇]Tên của đóa hồng, phim 1986 dựa trên tiểu thuyết của Umberto Eco
- 纳尼亚传奇[納尼亞傳奇]Biên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ