Từ ghép
都会传奇
Phồn thể: [都會傳奇]Nghĩa tiếng Việttruyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật; giống như 都市傳奇|都市传奇
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
- 2 câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
- 3 giống như 都市傳奇|都市传奇
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.