Từ ghép
都市传奇
Phồn thể: [都市傳奇]Nghĩa tiếng Việttruyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật; giống như 都會傳奇|都会传奇
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây)
- 2 câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật
- 3 giống như 都會傳奇|都会传奇
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.