Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传奇人物

Phồn thể: [傳奇人物]
chuánqírénwù
Nghĩa tiếng Việtngười huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa