Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奇特

qítè
Nghĩa tiếng Việtđặc biệt; khác thường; lạ lùng
Âm Hán Việtkỳ đặc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa