Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

离奇

Phồn thể: [離奇]
líqí
Nghĩa tiếng Việtkỳ lạ; kỳ quái
Âm Hán Việtli kỳ
  • 2 chữ
  • 18 nét