Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

奇迹

Phồn thể: [奇跡]
qíjì
Nghĩa tiếng Việtphép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu
Âm Hán Việtkì tích
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phép màu
  2. 2 kỳ diệu
  3. 3 điều kỳ diệu
  4. 4 kỳ quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập