Chữ Hán
迹
Nghĩadấu chân; vết; dấu vết; biến thể của 迹 (jì); biến thể của 迹 (jì)
Bộ thủ辶
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- dấu chân; vết; dấu vết
- biến thể của 迹 (jì)
- biến thể của 迹 (jì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 亦
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 亦
Từ có chữ này
- 奇迹Âm Hán Việt: kì tíchphép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệuHSK 5
- 古迹Âm Hán Việt: cổ tíchdi tích lịch sử; địa điểm lịch sửHSK 6
- 痕迹Âm Hán Việt: hằn tíchdấu vết; vết tích; vếtHSK 6
- 事迹Âm Hán Việt: sự tíchhành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứHSK 7–9
- 字迹Âm Hán Việt: tự tíchchữ viết tayHSK 7–9
- 绝迹Âm Hán Việt: tuyệt tíchbị tiêu diệt; biến mất; tuyệt chủngHSK 7–9
- 足迹Âm Hán Việt: túc tíchdấu chân; vết tích; dấu vếtHSK 7–9
- 踪迹Âm Hán Việt: tông tíchdấu chân; vết đường; vết chânHSK 7–9
- 轨迹Âm Hán Việt: quẫy tíchquỹ đạo; quỹ tích; đường điHSK 7–9
- 迹象Âm Hán Việt: tích tượngdấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báoHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.