Cấp: HSK 7–9Từ ghép
事迹
Phồn thể: [事跡]Nghĩa tiếng Việthành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ
Âm Hán Việtsự tích
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành động
- 2 thành tựu trong quá khứ
- 3 sự kiện quan trọng trong quá khứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 游戏[遊戲][du hí]Cấp: HSK 3trò chơi; chơi
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc