Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

事迹

Phồn thể: [事跡]
shìjì
Nghĩa tiếng Việthành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ
Âm Hán Việtsự tích
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa