Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

迹

Phồn thể: [跡]
jì
Nghĩa tiếng Việtdấu chân; vết; dấu vết
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu chân
  2. 2 vết
  3. 3 dấu vết
  4. 4 vết tích
  5. 5 dấu hiệu
  6. 6 sự biểu lộ
  7. 7 phiên âm tại Đài Loan [ji1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

迹

Phồn thể: [蹟]
jì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 迹 (jì)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 迹 (jì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

迹

jì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 迹 (jì)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 迹 (jì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập