Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绝迹

Phồn thể: [絕跡]
juéjì
Nghĩa tiếng Việtbị tiêu diệt; biến mất; tuyệt chủng
Âm Hán Việttuyệt tích
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa