Cấp: HSK 7–9Từ ghép
足迹
Phồn thể: [足跡]Nghĩa tiếng Việtdấu chân; vết tích; dấu vết
Âm Hán Việttúc tích
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dấu chân
- 2 vết tích
- 3 dấu vết
Câu ví dụ
- 振华院长,随着国际碳足迹核算准则逐步落地,我们传统制造企业面临着前所未有的减排压力。Thưa Viện trưởng Chấn Hoa, cùng với việc bộ chuẩn mực tính toán dấu chân carbon quốc tế từng bước đi vào thực thi, các doanh nghiệp chế tạo truyền thống chúng tôi đang đối mặt với áp lực giảm phát thải chưa từng có.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc
- 包含[bao hàm]Cấp: HSK 5chứa; bao hàm; bao gồm
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)