Cấp: HSK 6Từ ghép
落地
Nghĩa tiếng Việtrơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
Âm Hán Việtlạc địa
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi xuống đất
- 2 được đặt xuống đất
- 3 chạm đất
- 4 được sinh ra
- 5 (máy bay) hạ cánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 落地窗cửa sổ sát đất; cửa sổ kiểu Pháp
- 落地灯[落地燈]đèn sàn
- 落地鼓trống floor tom (thành phần của bộ trống)
- 落地签[落地籤]thị thực tại chỗ; thị thực khi đến
- 降落地点[降落地點]địa điểm hạ cánh
- 落地生根cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ
- 靴子落地nghĩa đen: chiếc ủng rơi xuống sàn (thành ngữ); nghĩa bóng: một sự kiện quan trọng, được mong đợi từ lâu cuối cùng đã xảy ra (ám chỉ một câu chuyện cười từ những năm 1950, trong đó một chàng trai trẻ cởi một chiếc ủng và ném xuống sàn, đánh thức ông già ngủ dưới lầu, người không thể ngủ lại cho đến…
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 不止[bất chỉ]Cấp: HSK 6không ngừng; không dứt; nhiều hơn
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 流量[lưu lượng]Cấp: HSK 6lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 流通[lưu thông]Cấp: HSK 6lưu thông; phân phối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này