Chữ Hán
椅
Nghĩaghế
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- ghế
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 奇
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 奇
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.