Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

寄

Nghĩagửi; gửi thư; giao phó
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtgửi
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìÂm Hán Việt: gửigửi; gửi thư; giao phó

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 奇

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 奇

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.