Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周日

Phồn thể: [週日]
Zhōurì
Nghĩa tiếng ViệtChủ nhật; thuộc về ban ngày
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Chủ nhật
  2. 2 thuộc về ban ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập