Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

社区

Phồn thể: [社區]
shèqū
Nghĩa tiếng Việtcộng đồng; khu dân cư
Âm Hán Việtxã khu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cộng đồng
  2. 2 khu dân cư

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập