Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

寄托

Phồn thể: [寄託]
jìtuō
Nghĩa tiếng Việtgiao phó (cho ai đó); đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào; một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào
Âm Hán Việtgửi thác
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giao phó (cho ai đó)
  2. 2 đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào
  3. 3 một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập